Tổng hợp ngữ pháp Giáo trình Hán ngữ – Quyển 3

chinese, road to polyglot

Tổng hợp ngữ pháp/mẫu câu/cụm từ cần lưu ý trong Giáo trình Hán ngữ – Quyển 3

Bài 1
这几年:mấy năm gần đây
: so sánh, A比B + 形容词/动词+宾语:A (tính từ /động từ+bổ ngữ) hơn B, không dùng với 很,真,非常。
Mức độ của so sánh: ít (一点儿,一些), nhiều (多,得多,多了)
B没有A+C:B không C được như A. 火车没有飞机快。
A不比B…: thể hiện không đồng tình hoặc từ chối. 我不比他高。
A有/没有B+(这么/那么)+形容词:so sánh bằng, dùng trong câu hỏi hoặc câu hỏi tu từ, đa phần dùng phủ định. 她有我那么高吗。
: hơn, càng… hơn. 汽车比自行车快。飞机比汽车更快。
: nhất. 飞机✈️最快。
Thêm số lượng cho so sánh: A比B+形容词+数量词。 我哥比我大六岁。
Câu cảm thán: 太/真/好/多+形容词: quá…

Bài 2
A跟B(不)一样:A giống (không giống) như B.
不但…而且…: không những… mà còn… 他不但做完了所有的工作而,且做得非常好。

Bài 3
着呢:rất
都…了:cũng đã… rồi (biểu thị quá khứ đã trải qua)
什么:cái gì cơ chứ (dùng trong câu hỏi tu từ). 这什么急。
该…了:nên/cũng đến lúc phải… rồi. 时间到了,该出发了。
要…了,就要…了,快要…了,快…了:phải/sắp… rồi (biểu thị sự việc sắp xảy ra). 快要下雪了。
:giới từ nối (mà…). 同学们都在努力地学习。
Câu khuyết chủ ngữ: Động từ + Danh từ: miêu tả hiện tượng thời tiết (下雨了☔️), lời chúc (祝你生日快乐)

Bài 4

不是…吗:không phải… à? (câu hỏi tu từ, khẳng định lại sự việc không ngờ tới)
慢走:đi cẩn thận (dùng khi tiễn khách)
动词+来/去:chỉ phương hướng của hành động, nếu hành động hướng đến người nói(上来吧-说话人在上边, người nói ở phía trên, yêu cầu người nghe đi về phía người nói)/hướng từ người nói(他回家去了-说话人在家外边, người nói ở ngoài nhà).

Nếu bổ ngữ chỉ địa điểm, đặt bổ ngữ giữa động từ và 来/去(我正好要下楼去)。
Nếu bổ ngữ nhắc đến một vật, có thể đặt ở giữa hoặc sau 来/去(他带了一个照相机来/他带来了一个照相机📷)

Bài 5
极了: siêu/rất/cực kỳ… (đặt sau tính từ, chỉ mức độ cao nhất).美极了!
一…也…: một… cũng (không/chưa)… (chỉ sự phủ định hoàn toàn). 我一本中文书也没看过。
动词+过:đã từng… (làm gì đó). Phủ định: 没(有)+动词+过. Câu hỏi:动词+过+宾语+没有?
Thể hiện tần suất hành động: 动词+了/过+次,遍,声,趟+名词。

Nếu bổ ngữ là danh từ chỉ vật, đặt sau trạng từ tần suất (她住过一次医院).
Nếu bổ ngữ là đại từ nhân xưng, đặt trước trạng từ tần suất (他找过你一次).
Nếu bổ ngữ là tên người hoặc địa danh, đặt trước hoặc sau trạng từ tần suất (我以前来过一次中国).
次:chỉ số lần hành động lặp lại, 遍:chỉ số lần lặp lại, nhấn mạnh vào cả quá trình từ đầu tới cuối
过:ám chỉ hành động đã kết thúc, 了:chỉ hành động đã xảy ra, có thể vẫn còn tiếp tục. (我学了一年汉语了-还在学,我学过一年汉语-不学了)

第+数字:số thứ tự

Bài 6
是…的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích,… của hành động đã xảy rara
一…就: ngay khi… thì… (hành động 2 xảy ra ngay sau hành động 1, hành động 1 là điều kiện dẫn đến hành động 2).今天我一下课就去看你。
Động từ lặp: AA: nhấn mạnh mức độ (好好儿,慢慢儿,…)
AABB (高高兴兴,漂漂亮亮,…)

Bài 7
半天:cả nửa ngày (chỉ thời gian dài)
我看: theo như tôi nghĩ, theo ý kiến của tôi
动词+着:được (thể hiện động từ đã hàon thành, hoặc có kết quả gì đó). 你睡着了吗?
动词+好:(làm gì đó) tốt, đến mức hài lòng.每天晚上我没有睡好。
动词+成:(làm gì đó) thành (ra thế này) (thể hiện kết thúc hành động, có kết quả bất ngờ).

Bài 8
不怎么样:chả ra sao cả =) (biểu thị sự bất mãn)
形容词+了(一)点儿:hơi/có chút…
别提了:đừng nhắc đến nữa
差(一)点儿:thiếu chút nữa, gần như

Nếu là điều không mong muốn, cụm từ này biểu thị việc suýt nữa thì đã xảy ra, thể hiện sự may mắn vì đã không xảy ra. Động từ đi sau có thể phủ định hoặc khẳng định, biểu thị sự việc đã không xảy ra. 我差点儿迟到/我差点儿没迟到(都是没有迟到)。
Nếu là điều mong muốn, dùng khẳng định nếu muốn thể hiện sự hối hận về một việc đã không xảy ra, dùng phủ định nếu muốn thể hiện sự vui mừng khi (cuối cùng) việc đó cũng xảy ra. 只有这一个了,我差点儿没买到(买到了)。到我这儿正好卖完,我差点儿就买到了(没买到)。

Thể bị động: Chủ ngữ (nhận hành động)+Động từ+Các bộ phận khác
Lặp từ để đếm/phân loại: mọi, tất cả, toàn bộ. 我们班的同学个个都很努力。
一年比一年:mỗi năm lại… (thể hiện sự thay đổi theo thời gian).来这里之后,我一天比一天胖。

Bài 9
Thể hiện phương hướng hành động: 上,下,进,出,回,过,起+来/去

Nếu bổ ngữ chỉ địa điểm, bổ ngữ đặt trước 来/去, 了 có thể đặt cuối câu. 汽车开上山去了。
Nếu bổ ngữ chỉ vật, có thể đặt trước hoặc sau 来/去.你看,我给你买回什么来了/来什么了?
Nếu động từ không có bổ ngữ, có thể thêm 了 sau dộng từ hoặc cuối câu.刚一下课,同学们就都跑了出去。

Bài 10

动词+着:thể hiện hành động vẫn đang tiếp diễn. Phủ định:没(有)+动词+着. Câu hỏi:动词+着+没有?

Dùng trước động từ thứ hai để miêu tả việc làm động từ 2 trong trạng thái làm động từ thứ nhất(你笑着对我说:童话里都是骗人的=))). Thường dùng với các từ 正在,正,在,呢.

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Google photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.