Tổng hợp Giáo trình Hán ngữ – Quyển 5

Tổng hợp cụm từ cần lưu ý trong Giáo trình Hán ngữ – Quyển 5

Bài 1
说实话:nói thật ra thì…
一下子:trạng từ chỉ hành động, sự việc xảy ra nhanh. 几年不见,他一下子长这么高了。
终于:cuối cùng (thì cũng…)
一切:tất cả, thường dùng với 都. 这里的一切对我来说,都是那么有趣.
如果:nếu
果然:quả nhiên (sự việc diễn ra đúng như dự đoán)
只好:chỉ còn cách … (mới tốt)
对于:về, đối với (tiếng Anh là with regards to)
:và/nhưng (nối 2 câu, cụm)

Bài 2
:dựa vào, nhờ vào
:các/mọi (nhắc đến tất cả mọi người/mọi thứ thuộc thuộc về một bộ phận phân loại nhất định) 每天都有全国各地的游泳者来这里参加。
各 nhắc đến tất cả với ý nghĩa là các cá nhân đều giống nhau, có thể dùng trước danh từ, nhưng chỉ dùng với một số từ đếm nhất định, và không dùng với số đếm.
每 nhắc đến “tất cả” đều như nhau, phải dùng với từ đếm hoặc số đếm (trừ 人,家,月,日,星期,周)
表示:biểu thị, thể hiện, tức là, có ý. 朋友们知道我考了第一名,都向我表示祝贺。点头表示同意。你说了以后,他有什么表示?
又…又…:vừa… vừa… (thể hiện các hành động liên tiếp, nối nhau)
分别:phân biệt, khác nhau, riêng (liên quan đến các hành động khác nhau, hoặc các chủ thể khác nhau, có thể dùng như danh từ hoặc động từ). 对不同情况,应该分别对待

Bài 3
拿+名词+来+动词:lấy… để làm gì đó… (giới thiệu một chủ đề mới), chỉ dùng với các động từ 说,看,讲,比,比较,分析. 那人民生活水平来说,提高还是很快的。
动词+下:… xuống, xong (thể hiện hành động đã hoàn thành, ám chỉ “bỏ xuống” hoặc một hành động từ cao xuống thấp). 脱下冬衣。我们从这里走下山去吧。
动词+上:… thành, tới, lên (thể hiện hành động có kết quả, ám chỉ “nhập lại” hoặc một hành động từ thấp lên cao).一到春天,人们都投下冬衣,换上春装。她今年终于考上了大学。
多么:biết bao, bao nhiêu là… (cảm thán lượng nhiều).多么好意思啊!
也许:có thể (thể hiện ý đối lập hoặc không chắc chắn). 去了以后,也许你会爱上这个美丽的城市。

Bài 4
一点儿+也+不/没:một chút/một ít… cũng không… (phủ định hoàn toàn).   一点儿也不了解你的意思。
不过:nhưng, cùng nghĩa với 但是 nhưng hay được dùng trong văn nói hơn
简直:nói một cách đơn giản thì…, dùng để thể hiện ý cường điệu
当然:đương nhiên, có thể dùng độc lập hoặc trả lời cho câu hỏi
:từ…, thường mang nghĩa điều gì đó không thay đổi, dùng trong câu phủ định. 我以前从没来过日本,这是第一次。
动+着+动+着:đang… thì (bị một hành động khác xen vào). 他说着说着突然笑了起来。

Bài 5
再说: sau này bàn tiếp sau, có thể dùng như một lời từ chối lịch sự. 这件事以后再说吧。
其实:thật ra
实在:thật, thật sự
用得着:cần thiết, phải, trái nghĩa 用不着:không cần, không phải. 有什么意见你就好好说,用不着生这么大气。
至于:nói đến chuyện…, dùng để thay đổi chủ đề, đưa ra đề tài mới

Bài 6
半…不…:nửa… nửa (không)… 半懂不懂
一脸的警惕:toàn là
不料: thật bất ngờ, ngoài dự đoán
一+动词: vừa mới… , đã… 他一说,我们都笑了
竟然:thực tế, thật ra (ngoài tưởng tượng), hoá ra lại là 没想到这次考试题竟然这么简单
只是:chỉ là 我只是问问你,没有别的意思
并:dùng trước gì đó để diễn tả phủ định toàn bộ, hoàn toàn không/chẳng… chút nào. 你说他笨,其实他并不笨
一… 一… thể hiện sự tiếp tục, hoặc toàn bộ: 一问一答,一心一意

Bài 7
动词+下去: sự tiếp nối của hành động… (làm gì đó) tiếp : 请听他说不去
根本:căn bản: về cơ bản thì… (hoàn toàn không)… 今天的会根本没通知我
对…入迷: bị… mê hoặc, làm hấp dẫn: 优美的音乐让人听得入迷
偷偷:một cách bí mật, lén lút, không ai biết: 他看大家不注意,就偷偷离开了
为了:为了演好这个节目,他们常常练到很晚
不管:bất kể 不管做什么事,她都非常认真
其中:trong số đó: 中国有很多河,长江是其中最长的一条
既然:một khi đã, kể từ khi 既然病了,就会宿舍休息吧

Bài 8
任何:bất kì 做任何事情都不可能随随便便成功
尽量:tận tâm, tận lượng, hết sức: 你放心吧,只要我能做到的,我会尽量帮忙
立刻:lập tức: 吃了早饭我就立刻去机场接她, nhanh hơn 马上
一连:liền, liên tục: 一连下了两天雨,路上到处都是水
仍然:thế mà lại vẫn còn… (đồng nghĩa với: 还)diễn tả trạng thái không đổi 昨天有雨,今天仍然有雨

Bài 9
曾经:đã từng (từ khoảng thời gian xa và đã kết thúc, khác với 已经 là việc đã xảy ra tương đối gần đây và có thể vẫn còn tiếp tục) 曾经度过一个让我看懂的故事
到底:rút cục/cuối cùng đã… được (khác với 终于 là có thể sử dụng được trong câu hỏi, bắt buộc phải kèm theo了. 问题到底解决了/他到底来不来?
算:tính là/coi như 这几天不算太冷
原来:chỉ những thứ quá khứ, lúc đầu (với ngụ ý bây giờ đã thay đổi), hoặc thể hiện sự phát hiện một cách đột ngột ra rằng sự việc không phải như vẫn nghĩ 这几天他都没来上课,原来他病了
装:giả bộ như
对…来说: về việc… mà nói…

Bài 10
不把…放在眼里:không để… vào mắt, mang ý khinh thường, không coi trọng
:dùng thay cho các động từ 做,干,办, mang nghĩa làm,… cụ thể thay đổi theo câu
:nghĩa là làm,… cụ thể thay đổi theo câu, dùng với 了,着,过
甚至:thậm chí
以后:sau này, có thể chỉ tương lai, hoặc sự việc ở hiện tại còn kéo dài được đến tương lai (以来 chỉ sử dụng để nói tương lai)
:nhưng, dùng trước động từ để thể hiện sự thay đổi về sắc thái ngữ nghĩa. 虽然也有点儿想家,但是我却不感到寂寞
偶然:tình cờ, ngẫu nhiên, không phải là không thể tránh khỏi 我偶然想起了他

Bài 11
大约:xấp xỉ
不约而同:không hẹn mà cùng…, chỉ hai người làm hoặc nghĩ giống nhau cho dù không nói trước. 我们不约而同地说:“同意”。
只见:chỉ thấy…, không có chủ ngữ
无奈:không có sự lựa chọn, bắt buộc phải, cũng có thể dùng để nối câu với ý nghĩa ý định ở vế 1 có thể sẽ không thực hiện được (do vế 2)
十分:rất, hoàn toàn, không thể dùng 十分十分 nhưng có thể dùng 不十分 chỉ mức độ thấp.
形容词+下去:vẫn cứ… mãi, chỉ trạng thái hiện tại vẫn tiếp tục với mức độ cao hơn, và nhấn mạnh vào sự tăng cấp trạng thái này. 天气要是这么冷下去,我可受不了了

Bài 12
好不+形容词:không thể không…, rất/quá…
尽管:cho dù, tự nhiên/không cần khách khí. 尽管我已经长大了,可是在妈妈眼里,我还是个少孩子。有什么话尽管说吧,别不好意思。
难免:không thể tránh khỏi, dùng trước động từ, và thường theo sau bởi 要,会. 即使朋友之间也难免看法不同。
恐怕:chỉ sợ…, dùng để đánh giá tình hình và bộc lộ sự lo lắng về tình huống xấu có thể sẽ xảy ra. 我们快走吧,恐怕要下雨。
免得:không thì (or else), dùng ở vế 2 với ý nếu làm được vế 1 thì sẽ tránh được điều không mong muốn xảy ra (như được viết ở vế 2). 我病的事你最好不要告诉他,免得他担心。
以为:vốn nghĩ là…, dùng khi phát hiện suy nghĩ trước của bản thân là sai. 都十二点了,我以为还是不到十点呢。
:bổ ngữ sau một số động từ, đến (làm gì đó). 我来帮你拿

Bài 13
总之:sau tất cả, tổng kết lại, suy cho cùng. 听力,口语,阅读,写作,总之那门功课都很重要,都的学好。
总得:đều phải, cũng phải, thể hiện sự cần thiết và bắt buộc. 不能去上课,总是告诉老师一声
:đủ, quá, dùng trước tính từ và kết câu hay đi cùng với 的,了,的了. 今年夏天天气够热的。
哪怕:cho dù… cũng sẽ (không thay đổi), dùng với 也,都,还
:dám… (có dũng khí để làm gì đó), dùng trước động từ hoặc dùng một mình trong câu hỏi, phủ định là 不敢,没敢
好在:vừa vặn, thích hợp 房间不太大,好在只我一个人住
为难:làm khó (tự đặt mình hoặc ai đó vào thế khó) 我真的不会唱歌,你就别为难我了
反而: thế mà lại (trái ngược hoàn toàn với những gì vừa nói, ngược với tiếp diễn tự nhiên) 他离这儿最远,反而来得最早
一…就是…:vừa… thì sẽ làm gì đó mãi 我在电脑前一坐就是一上午 

Tổng hợp Giáo trình Hán ngữ – Quyển 4

Tổng hợp ngữ pháp/mẫu câu/cụm từ cần lưu ý trong Giáo trình Hán ngữ – Quyển 4

Bài 11
Câu chỉ sự tồn tại xuất hiện  存现句:外所词+动词+助词/补语+名词:biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biết mất của người hoặc sự vật. 门前种着一棵树。
越…越...:càng… càng… (hai việc tăng/giảm mức độ cùng nhau)

Bài 12
Từ lặp: 家家=每家,天天=每天,人人=每人。
:主语+把+宾语+动词+在/到/给/成+宾语+(了):miêu tả thay đổi do hành động mang lại, đưa đối tượng nhận hành động lên ngay sau động từ 把. 我把毛衣放到箱子里去了。

Bài 13
:Chủ ngữ phải là chủ thể của hành động, bổ ngữ phải cụ thể rõ ràng, sau động từ phải có bộ phận thể hiện kết quả của hành động, phủ định hoặc động từ khiếm khuyết đặt trước 把. 我要把日子过成我喜欢的样子。

Bài 14
还好:vẫn tốt (mức độ có thể chấp nhận được)
:chỉ, mới (chỉ sự hạn chế về số lượng)
你说:bạn nói xem (hỏi ý kiến người đối diện)
可+动词:nên, đáng để làm
Câu bị động với 被:主语+被(叫/让/给)+宾语+动词+其他成分。我的钱包被小偷偷走了。 Phủ định và động từ khuyết thiếu đặt trước 被.
:lại (lại nữa rồi à=)) ) (biểu thị sự không hài lòng).你又不是故意的。

Bài 15
Câu bổ ngữ khả năng: 动词+得/不+结果补语/趋向补语:làm được/không được gì đó
动词+得/不+了(liao): có thể/không thể làm gì
动词+得/不+下: có đủ không gian để thực hiện hành động
So sánh 能,可以,得:khi chỉ khả năng có thể làm, hoặc điều kiện để thực hiện có thể dùng cả 3. Thuyết phục ai đó không làm gì: 不能+动词. Thể hiện điều kiện không đủ để thực hiện: 不(东西太多了,我拿不了)。

Bài 16
动词+得/不+动:hành động có thể làm thay đổi vị trí của một người/một vật
动词+得/不+好:hành động có thể hoàn thành một cách hài lòng (?)
动词+得/不+住:hành động làm một vật cố định ở một vị trí
只要…就...:chỉ cần… thì… (câu điều kiện)

Bài 17
动词+起来:thể hiện sự bắt đầu và tiếp tục của hành động. 想起来:nhớ ra, nghĩ về (chuyện đã xảy ra, chuyện đã quên)
动词+出来:thể hiện sự xuất hiện một vật do nhận ra. 想出来:nghĩ ra (điều gì mới)
动词+下去:thể hiện sự tiếp tục hành động đang làm. 让他说下去。
动词+下来:thể hiện một việc đã được ghi lại, sẽ tiếp tục ghi lại từ quá khứ đến hiện tại. 后来因为忙,我没有坚持下来。
只有…才…: chỉ có… mới có thể… (điều kiện cần thiết)

Bài 18
Đại từ nghi vấn 谁,什么,怎么,哪儿:mang nghĩa “chung, toàn bộ”, thường đi cùng 都,也(吃什么都可以)。
mang nghĩa chỉ đối tượng cụ thể, có thể đi cùng 就:怎么好就怎么办。
mang nghĩa chỉ đối tượng không rõ, không biết hoặc không cần thiết nhắc đến: 这个人我好像在哪儿见过。
一边…一边…:một bên làm… một bên làm… (làm 2 việc cùng lúc) 我喜欢一边听音乐,一边做练习。
先…再(又)…然后…最后…: thứ tự của hành động

Bài 19
像…一样:giống…
Câu phức không có từ nối: 你去我就去=要是你去的话,我就去。不小心把护照丢了=因为不小心,所以把护照丢了

Bài 20
Câu hỏi tu từ: 没+动词吗?(这件事你没听说过吗?)/câu hỏi với đại từ nghi vấn (谁知道他去哪儿了).
连…也/都…:liền… (nhấn mạnh) (来北京快半年了,他连长城也没去过)
Nhấn mạnh bằng 2 lần phủ định: 你不能不去。

Tổng hợp ngữ pháp Giáo trình Hán ngữ – Quyển 3

Tổng hợp ngữ pháp/mẫu câu/cụm từ cần lưu ý trong Giáo trình Hán ngữ – Quyển 3

Bài 1
这几年:mấy năm gần đây
: so sánh, A比B + 形容词/动词+宾语:A (tính từ /động từ+bổ ngữ) hơn B, không dùng với 很,真,非常。
Mức độ của so sánh: ít (一点儿,一些), nhiều (多,得多,多了)
B没有A+C:B không C được như A. 火车没有飞机快。
A不比B…: thể hiện không đồng tình hoặc từ chối. 我不比他高。
A有/没有B+(这么/那么)+形容词:so sánh bằng, dùng trong câu hỏi hoặc câu hỏi tu từ, đa phần dùng phủ định. 她有我那么高吗。
: hơn, càng… hơn. 汽车比自行车快。飞机比汽车更快。
: nhất. 飞机✈️最快。
Thêm số lượng cho so sánh: A比B+形容词+数量词。 我哥比我大六岁。
Câu cảm thán: 太/真/好/多+形容词: quá…

Bài 2
A跟B(不)一样:A giống (không giống) như B.
不但…而且…: không những… mà còn… 他不但做完了所有的工作而,且做得非常好。

Bài 3
着呢:rất
都…了:cũng đã… rồi (biểu thị quá khứ đã trải qua)
什么:cái gì cơ chứ (dùng trong câu hỏi tu từ). 这什么急。
该…了:nên/cũng đến lúc phải… rồi. 时间到了,该出发了。
要…了,就要…了,快要…了,快…了:phải/sắp… rồi (biểu thị sự việc sắp xảy ra). 快要下雪了。
:giới từ nối (mà…). 同学们都在努力地学习。
Câu khuyết chủ ngữ: Động từ + Danh từ: miêu tả hiện tượng thời tiết (下雨了☔️), lời chúc (祝你生日快乐)

Bài 4

不是…吗:không phải… à? (câu hỏi tu từ, khẳng định lại sự việc không ngờ tới)
慢走:đi cẩn thận (dùng khi tiễn khách)
动词+来/去:chỉ phương hướng của hành động, nếu hành động hướng đến người nói(上来吧-说话人在上边, người nói ở phía trên, yêu cầu người nghe đi về phía người nói)/hướng từ người nói(他回家去了-说话人在家外边, người nói ở ngoài nhà).

Nếu bổ ngữ chỉ địa điểm, đặt bổ ngữ giữa động từ và 来/去(我正好要下楼去)。
Nếu bổ ngữ nhắc đến một vật, có thể đặt ở giữa hoặc sau 来/去(他带了一个照相机来/他带来了一个照相机📷)

Bài 5
极了: siêu/rất/cực kỳ… (đặt sau tính từ, chỉ mức độ cao nhất).美极了!
一…也…: một… cũng (không/chưa)… (chỉ sự phủ định hoàn toàn). 我一本中文书也没看过。
动词+过:đã từng… (làm gì đó). Phủ định: 没(有)+动词+过. Câu hỏi:动词+过+宾语+没有?
Thể hiện tần suất hành động: 动词+了/过+次,遍,声,趟+名词。

Nếu bổ ngữ là danh từ chỉ vật, đặt sau trạng từ tần suất (她住过一次医院).
Nếu bổ ngữ là đại từ nhân xưng, đặt trước trạng từ tần suất (他找过你一次).
Nếu bổ ngữ là tên người hoặc địa danh, đặt trước hoặc sau trạng từ tần suất (我以前来过一次中国).
次:chỉ số lần hành động lặp lại, 遍:chỉ số lần lặp lại, nhấn mạnh vào cả quá trình từ đầu tới cuối
过:ám chỉ hành động đã kết thúc, 了:chỉ hành động đã xảy ra, có thể vẫn còn tiếp tục. (我学了一年汉语了-还在学,我学过一年汉语-不学了)

第+数字:số thứ tự

Bài 6
是…的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích,… của hành động đã xảy rara
一…就: ngay khi… thì… (hành động 2 xảy ra ngay sau hành động 1, hành động 1 là điều kiện dẫn đến hành động 2).今天我一下课就去看你。
Động từ lặp: AA: nhấn mạnh mức độ (好好儿,慢慢儿,…)
AABB (高高兴兴,漂漂亮亮,…)

Bài 7
半天:cả nửa ngày (chỉ thời gian dài)
我看: theo như tôi nghĩ, theo ý kiến của tôi
动词+着:được (thể hiện động từ đã hàon thành, hoặc có kết quả gì đó). 你睡着了吗?
动词+好:(làm gì đó) tốt, đến mức hài lòng.每天晚上我没有睡好。
动词+成:(làm gì đó) thành (ra thế này) (thể hiện kết thúc hành động, có kết quả bất ngờ).

Bài 8
不怎么样:chả ra sao cả =) (biểu thị sự bất mãn)
形容词+了(一)点儿:hơi/có chút…
别提了:đừng nhắc đến nữa
差(一)点儿:thiếu chút nữa, gần như

Nếu là điều không mong muốn, cụm từ này biểu thị việc suýt nữa thì đã xảy ra, thể hiện sự may mắn vì đã không xảy ra. Động từ đi sau có thể phủ định hoặc khẳng định, biểu thị sự việc đã không xảy ra. 我差点儿迟到/我差点儿没迟到(都是没有迟到)。
Nếu là điều mong muốn, dùng khẳng định nếu muốn thể hiện sự hối hận về một việc đã không xảy ra, dùng phủ định nếu muốn thể hiện sự vui mừng khi (cuối cùng) việc đó cũng xảy ra. 只有这一个了,我差点儿没买到(买到了)。到我这儿正好卖完,我差点儿就买到了(没买到)。

Thể bị động: Chủ ngữ (nhận hành động)+Động từ+Các bộ phận khác
Lặp từ để đếm/phân loại: mọi, tất cả, toàn bộ. 我们班的同学个个都很努力。
一年比一年:mỗi năm lại… (thể hiện sự thay đổi theo thời gian).来这里之后,我一天比一天胖。

Bài 9
Thể hiện phương hướng hành động: 上,下,进,出,回,过,起+来/去

Nếu bổ ngữ chỉ địa điểm, bổ ngữ đặt trước 来/去, 了 có thể đặt cuối câu. 汽车开上山去了。
Nếu bổ ngữ chỉ vật, có thể đặt trước hoặc sau 来/去.你看,我给你买回什么来了/来什么了?
Nếu động từ không có bổ ngữ, có thể thêm 了 sau dộng từ hoặc cuối câu.刚一下课,同学们就都跑了出去。

Bài 10

动词+着:thể hiện hành động vẫn đang tiếp diễn. Phủ định:没(有)+动词+着. Câu hỏi:动词+着+没有?

Dùng trước động từ thứ hai để miêu tả việc làm động từ 2 trong trạng thái làm động từ thứ nhất(你笑着对我说:童话里都是骗人的=))). Thường dùng với các từ 正在,正,在,呢.

Tổng hợp ngữ pháp Giáo trình Hán ngữ – Quyển 2

Tổng hợp ngữ pháp/mẫu câu/cụm từ cần lưu ý trong Giáo trình Hán ngữ – Quyển 2

Bài 16
还是/或者:hoặc, 还是 dùng trong câu khẳng định, 或者 dùng trong câu hỏi
:được, OK (dùng để trả lời).

Bài 17
在/正/正在+动词+宾语:đang làm gì đó, không dùng với 是,在,有,来,去,认识.
Câu có 2 bổ ngữ: 教,给,还,问,回答,告诉
怎么: như thế nào. 咱们怎么去?

Bài 18
去/来+(什么地方)+做什么:đi/đến đâu đó làm gì đó. 我来中国学中文。

Bài 19
Động từ láy lại: thể hiện hành động thời gian ngắn, làm thử, làm giảm sắc thái của động từ. VD: AA (试试,听听,看看), A一A (试一试,听一听,看一看), ABAB (复习复习,休息休息).我试一试,可以吗?
A了A: biểu thị sự hoàn thành của 1 hành động. VD: A了A (试了试,看了看), AB了AB (复习了复习).
又…又…:không những mà còn. 这世界上也没那么多又帅又浪漫的人=)。

Bài 20
Chủ ngữ+Danh từ:Với câu có cụm danh từ đóng vai trò vị ngữ, không dùng 是. 今天几号?
Nói ngày tháng: 年/月/日(号)

Bài 21
: tập thể, không đi kèm số. 你们,我们,老师们
Nói thời gian: 点 分。现在几点? 一点五十五分/差五分二点。Nếu có cả trạng từ thời gian và không gian thì trạng từ thời gian thường được đặt lên trước

Bài 22
以前/以后: trước/sau,có thể thêm định ngữ phía sau để thể hiện thứ tự thực hiện hành động.
Câu kiêm ngữ (có hai cụm vị ngữ+bổ ngữ): Chủ ngữ + động từ (请,叫,让) + bổ ngữ/chủ ngữ + động từ + bổ ngữ. 你让我更相信有些人是无法代替 =)

Bài 23
Hai số cạnh nhau: chỉ sự ước lượng, khoảng chừng. 五六百米
多+远/高/大/重/长:xa/cao/to/nặng/dài bao nhiêu

Bài 24
: lại, dùng trước động từ
从…到…: từ… đến… (cả thời gian, không gian)

Động từ khuyết thiếu:

:có thể làm được gì đó
:muốn làm, chỉ mong muốn, dự định
:cần, muốn, chỉ mong muốn, làm gì. Trái nghĩa là 不想,不愿意。
nên, phải. Trái nghĩa là 不要,别。
能/可以:có thể làm được gì đó

怎么:dùng với động từ ở thể phủ định, để nhấn mạnh ý hỏi. 昨天你怎么不喝啤酒🍺?

Bài 25
哪里,哪里:Đâu có, nào có (đáp lại lời khen)
还可以/还好/还不错:cũng tạm được (nghĩ tích cực)
Tính chất của động từ: (动词+宾语)+动词+得+(很/不)+形容词。他说汉语说得很好。

Bài 26
不是…吗?:không phải là… sao? (câu hỏi tu từ)
是不是:câu hỏi lựa chọn, có thể dùng giữa hoặc cuối câu
:cuối câu, thể hiện sự hoàn thành hoặc thay đổi của hành động, không dùng với hành động mang tính chất thói quan hàng ngày, không dùng với phủ định. Câu hỏi: 了没有?
: lại, hành động đã xảy ra, đã lặp lại. 再:lại, hành động đã xảy ra, sẽ lặp lại.

Bài 27
别…了: đừng… nữa (khuyên ai đó)
动词+了: nếu bổ ngữ là danh từ có từ để đếm, cần có từ để đếm: 我买了一本书。
nếu danh từ không có từ để đếm, đặt cuối câu: 我买了书了。
nếu danh từ không có từ để đếm, không có 了 đặt cuối câu, phải thêm 1 vế thể hiện hành động ngay sau hành động trên: 昨天我买了书就回学校了。
因为…所以...:bởi vì… nên…, có thể dùng độc lập

Bài 28
形容词+了(一)点儿:diễn tả mức độ cao hơn mức cho phép, thể hiện bất mãn. 这个问题难了点儿。
还是:vẫn là (cách này thì tốt hơn). 我还是想要跟他分手。
:mới, sắp (chuyện sắp chuẩn bị xảy ra, thể hiện việc hoàn thành sớm, nhanh, gọn).我早就上班了。
: mới, vừa mới (chuyện vừa xảy ra xong, thể hiện việc làm bị chậm, muộn, gặp khó khăn).她是点才起床。
要是…就…:Nếu… (thì)… 要是你去,我就去。
虽然…但是…:Tuy… (nhưng)… 他虽然学的时间不长,但是说得很不错。

Bài 29
Tính chất/kết quả của hành động: một số động từ(完,动,见,开,上,到,给,成)hoặc tính từ(好,对,错,热,早,晚)có thể được đặt sau động từ để thể hiện tính chất/kết quả của hành động. 我打错了两道题。
:liên kết động từ.请同学们合上书,现在听写。
:động từ làm thay đổi, kết quả ở bổ ngữ. “是不是”,他总说成“四不四”。
:đạt được, đến mức, thể hiện sự tiếp tục theo thời gian đến thời điểm nào đó. 我每天晚上都学到十一二点。

Bài 30
:đối với
好+一/几/多/久/…: thể hiện thời gian dài
Cụm từ chỉ thời gian: 一会儿,一分钟,半个小时,半天,一个星期,半个月,一年,… Chủ ngữ + Động từ + 了 + Thời gian. 我在日本生活了四个月。
Nếu động từ có kèm bổ ngữ, cần sử dụng động từ 2 lần. 我写汉字写了半个天。
Nếu bổ ngữ không phải là đại từ nhân xưng, đặt cụm thời gian giữa động từ và bổ ngữ, có thể thêm 的. 我看了一个小时(的)电视📺。
Nếu động từ có 了, cuối câu có thêm 了 biểu thị hành động vẫn đang diễn ra. 我吃了十个饺子(可能不吃了)。我吃了十个饺子了(还在吃)。
Số xấp xỉ, gần đúng: dùng 2 số liên tiếp (两三个小时), dùng 多(二百多) hoặc 几(十几个人).
Động từ ly hợp: 睡觉😪,考试,唱歌🎤,跳舞💃,毕业🎓,游泳🏊,见面,…: không sử dụng cùng bổ ngữ, cụm chỉ tần suất và thời gian đặt vào giữa 2 chữ của động từ, dạng động từ lặp lại là AAB (游游泳,见见面,跳跳舞).

#Tóm tắt đến đây mình mới nhận ra là bộ 6 quyển mình tải trên mạng này hơi khác so với bộ 6 quyển mình học ngày xưa, có vẻ ngữ pháp nhiều và giải thích kĩ hơn 1 chút, bài khoá cũng hơi khác. Mình đã từng tổng hợp lại ngữ pháp q1-4 bản cũ hồi ôn HSK4, nhưng thôi giờ tổng hợp lại theo quyển này vậy.

Tổng hợp ngữ pháp Giáo trình Hán ngữ – Quyển 1

Tổng hợp ngữ pháp/mẫu câu/cụm từ cần lưu ý trong Giáo trình Hán ngữ – Quyển 1

Bảng thanh mẫu-vận mẫu tiếng Trung
Bảng thanh mẫu-vận mẫu tiếng Trung

请问: xin phép, xin hỏi. 请问,你叫什么名字?

:dùng khi kết thúc câu, khẳng định. 呢?:câu hỏi đuôi

:lịch sự của 你

Trật tự câu: 定(định ngữ)+名(danh từ)    动(động từ) + 宾(đối tượng) + 形(tính từ)

:đọc là yao

:phải không? 你是中国人吗?

:cũng

:đều

Câu hỏi có từ để hỏi: 谁,什么,哪,哪里,怎么,怎么样,几,多少

:đính kèm định ngữ cho danh từ

:ở, tại. 我在中国学习中文。

:cho, với, cùng (giới từ đặt trước đối tượng nhận hành động). 能不能给我一个理由忘记=)

一些,那些,这些,哪些 (+ danh từ):vài. 有些人走了就是走了,再等也不会回来。

:phủ định

还是:câu hỏi lựa chọn. 是你去,还是我去?

:hơn. 一百多

不都是:không phải đều là (phủ định 1 phần)。都不是:đều không phải (phủ định toàn bộ)。

有/没有/有没有:câu khẳng định/phủ định/hỏi lựa chọnchọn

:mấy, 多少:bao nhiêu

Đếm đồ vật

#Bộ sách 6 quyển này rất quen thuộc, hay được sử dụng nên khi chưa biết gì mình đã bắt đầu học từ bộ này. Thật ra có rất nhiều bộ khác mà sau này mình được biết tới, nhưng bộ sách này vẫn được lưu hành là có lý do của nó, và một khi đã nắm chắc được các kiến thức trong bộ này thì đọc thêm các bộ khác cũng cảm thấy dễ dàng hơn nhiều (đoán vậy). Mình đã nhắc đến việc sử dụng sách này khi ôn thi HSK4, và bây giờ đang tổng hợp lại để chuẩn bị ôn thi HSK5. Thực ra mình cũng không có nhiều thời gian lắm (còn bận ăn ngủ…) nên chỉ đọc ngữ pháp, học từ và đọc thoại ở đây thôi. Nếu có nhiều thời gian hơn làm bài tập hoặc viết sẽ tốt hơn nhiều, cần cố gắng sắp xếp thêm thời gian vậy.