Tổng hợp ngữ pháp Shin Kanzen Master N2
Bài 1 – 表現する時 (Khi diễn đạt sự việc)
〜に際して/〜にあたって:nhân dịp…, vào lúc…
結婚に際して、多くの方にお世話になりました。
→ Nhân dịp kết hôn, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ.
〜たとたん(に):ngay sau khi…
窓を開けたとたん、強い風が入ってきた。
→ Vừa mở cửa sổ ra thì gió mạnh ùa vào.
〜かと思うと/〜かと思ったら:ngay sau khi…, vừa mới… thì…
赤ちゃんは泣いたかと思うと、すぐに眠ってしまった。
→ Em bé vừa khóc xong thì ngủ ngay.
〜か〜ないかのうちに:chưa kịp… thì đã…
ベルが鳴るか鳴らないかのうちに、先生が教室に入ってきた。
→ Chuông vừa reo (chưa dứt) thì thầy đã bước vào lớp.
Bài 2 – 経過・変化 (Quá trình, thay đổi)
〜最中だ:đúng lúc đang…
試験の最中に、携帯電話が鳴ってしまった。
→ Đúng lúc đang thi thì điện thoại reo.
〜うちに:trong khi còn…, trong lúc…
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
→ Khi còn trẻ thì nên trải nghiệm nhiều thứ.
〜ばかりだ/〜一方だ:ngày càng…, có xu hướng…
物価は上がるばかりだ。
→ Vật giá ngày càng tăng.
〜(よ)うとしている:chuẩn bị…, sắp…
桜が咲こうとしている。
→ Hoa anh đào sắp nở.
〜つつある:đang dần dần…
温暖化によって、地球の気温は上がりつつある。
→ Do hiện tượng nóng lên, nhiệt độ Trái Đất đang dần tăng.
Bài 3 – 条件 (Điều kiện)
〜ついでに:nhân tiện…, tiện thể…
散歩のついでに、この手紙を出してきてください。
→ Nhân tiện đi dạo thì gửi lá thư này giúp nhé.
〜ということは:có nghĩa là…
彼は来ないということは、欠席ということだ。
→ Anh ấy không đến, nghĩa là vắng mặt.
〜というものだ:đúng là…, quả là…
人前で泣くのは恥ずかしいというものだ。
→ Khóc trước mặt người khác thì quả là xấu hổ.
〜というものではない/〜というものでもない:không hẳn là…, chưa chắc…
努力すれば必ず成功するというものではない。
→ Nỗ lực không hẳn là lúc nào cũng thành công.
Bài 4 – 比較・強調 (So sánh, nhấn mạnh)
〜に比べて:so với… thì…
去年に比べて、今年は暑い。
→ So với năm ngoái, năm nay nóng hơn.
〜に対して:trái lại…, đối lập với…
兄は運動が好きなのに対して、私は読書が好きだ。
→ Anh tôi thích thể thao, trái lại tôi thích đọc sách.
〜一方(で):mặt khác…, đồng thời…
都会の生活は便利な一方で、自然が少ない。
→ Cuộc sống thành thị tiện lợi, mặt khác lại ít thiên nhiên.
〜反面:ngược lại…, mặt trái là…
この薬はよく効く反面、副作用がある。
→ Thuốc này hiệu quả, nhưng ngược lại có tác dụng phụ.
Bài 5 – 目的・手段 (Mục đích, phương tiện)
〜ため(に):để…, vì…
健康のために、毎日運動しています。
→ Tôi tập thể dục mỗi ngày để khỏe mạnh.
〜によって/〜によるN:bởi…, nhờ vào…
この建物は有名な建築家によって設計された。
→ Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
〜を通じて/〜を通して:thông qua…
インターネットを通じて多くの情報を得る。
→ Nhờ internet mà có thể nhận được nhiều thông tin.
〜をもとに(して):dựa trên…, lấy … làm cơ sở
この小説は実際の事件をもとに書かれた。
→ Tiểu thuyết này được viết dựa trên một vụ án có thật.
Bài 6 – 判断・評価 (Phán đoán, đánh giá)
〜わけだ:thảo nào…, đương nhiên là…
寒いわけだ。雪が降っている。
→ Thảo nào lạnh, tuyết đang rơi mà.
〜わけではない/〜というわけではない:không hẳn là…, không có nghĩa là…
お金があるわけでは幸せとは限らない。
→ Không hẳn có tiền là sẽ hạnh phúc.
〜わけがない:không đời nào…, làm gì có chuyện…
そんなに簡単なわけがない。
→ Làm gì có chuyện dễ như thế.
〜わけにはいかない:không thể (vì lý do xã hội/đạo đức)
明日は試験だから、遊ぶわけにはいかない。
→ Ngày mai có thi nên không thể đi chơi.
〜ないわけにはいかない:không thể không…, đành phải…
約束したから、行かないわけにはいかない。
→ Vì đã hứa nên không thể không đi.
Bài 7 – 話題・引用 (Chủ đề, trích dẫn)
〜とか:nghe nói là…, hình như…
彼は来週結婚するとか。
→ Nghe nói tuần sau anh ấy kết hôn.
〜という:nghe nói rằng…
彼は有名な作家だという。
→ Nghe nói anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.
〜というと/〜といえば/〜といったら:nói đến…, nhắc đến…
日本の花といえば、桜が有名だ。
→ Nói đến hoa của Nhật thì nổi tiếng nhất là sakura.
〜(のこと)となると:cứ hễ nhắc đến… thì…
酒のこととなると、彼はうるさい。
→ Cứ hễ nhắc đến rượu thì anh ấy nói rất nhiều.
Bài 8 – 様子・態度 (Trạng thái, thái độ)
〜ように:giống như…, theo như…
彼はまるで子供のように笑った。
→ Anh ấy cười như một đứa trẻ.
〜ように見える:trông có vẻ…, dường như…
疲れているように見える。
→ Trông anh ấy có vẻ mệt.
〜ような/ようなものだ:gần như…, cũng giống như…
彼の話は夢のようなものだ。
→ Câu chuyện của anh ấy giống như một giấc mơ.
〜かのようだ:cứ như thể…, giống như là…
何も知らないかのような顔をしている。
→ Anh ta làm bộ mặt như thể không biết gì.
Bài 9 – 限定・例示 (Giới hạn, ví dụ)
〜に限り/〜に限って/〜に限る:chỉ riêng…, chỉ có…
雨の日に限って忘れ物をする。
→ Cứ vào ngày mưa thì lại quên đồ.
〜に限らず:không chỉ…, mà còn…
この商品は日本に限らず、海外でも人気がある。
→ Sản phẩm này không chỉ ở Nhật mà cả ở nước ngoài cũng nổi tiếng.
〜に限って:riêng…, đặc biệt là…
忙しい日に限って、電話が多い。
→ Riêng những ngày bận thì điện thoại lại nhiều.
〜に限る:… là tốt nhất
暑い日はビールに限る。
→ Ngày nóng thì uống bia là nhất.
Bài 10 – その他 (Khác)
〜にかかわらず:bất kể…, không phân biệt…
理由にかかわらず、遅刻は許されない。
→ Dù bất kể lý do gì thì đi muộn cũng không được phép.
〜において:ở…, trong… (văn viết)
会議は東京において行われた。
→ Cuộc họp được tổ chức tại Tokyo.
〜に応じて:ứng với…, tùy theo…
収入に応じて税金を払う。
→ Trả thuế tùy theo thu nhập.
〜に沿って:theo…, dựa theo…
マニュアルに沿って操作してください。
→ Hãy thao tác theo sách hướng dẫn.
〜にわたって:trải khắp…, suốt…
台風で広い範囲にわたって被害が出た。
→ Bão gây thiệt hại trên phạm vi rộng.