Tổng hợp Giáo trình Hán ngữ – Quyển 2

Tổng hợp ngữ pháp/mẫu câu/cụm từ cần lưu ý trong Giáo trình Hán ngữ – Quyển 2

Quyển 1 Quyển 2 Quyển 3 Quyển 4 Quyển 5 Quyển 6

Bài 16

还是/或者:hoặc

  • 还是:dùng trong câu hỏi lựa chọn
    你喝茶还是咖啡?
    → Bạn uống trà hay cà phê?
  • 或者:dùng trong câu trần thuật
    我们去公园,或者去商店。
    → Chúng ta đi công viên hoặc đi cửa hàng.

行:được, OK (trả lời)
明天去看电影,吗?
→ Mai đi xem phim, được không?
— 
→ Được!


Bài 17

在/正/正在 + 动词 + 宾语:đang làm gì
正在看书
→ Tôi đang đọc sách.

Câu có hai bổ ngữ: 教,给,还,问,回答,告诉
老师教我们汉语
→ Thầy dạy chúng tôi tiếng Hán.
告诉你一个好消息
→ Tôi nói cho bạn một tin tốt.

怎么:như thế nào
咱们怎么去?
→ Chúng ta đi bằng cách nào?


Bài 18

去/来 + (什么地方)+ 做什么:đi/đến đâu đó làm gì
来中国学中文
→ Tôi đến Trung Quốc học tiếng Hán.
去商店买东西
→ Anh ấy đi cửa hàng mua đồ.


Bài 19

Động từ láy lại (hành động ngắn, làm thử):

  • AA:试试,看看
  • A一A:试一试,看一看
  • ABAB:休息休息,复习复习

试一试,可以吗?
→ Tôi thử một chút, được không?

A了A:biểu thị hành động đã hoàn thành
看了看书就睡觉了。
→ Tôi xem qua sách rồi đi ngủ.

又…又…:không những… mà còn…
又聪明又漂亮
→ Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.


Bài 20

Chủ ngữ + Danh từ (vị ngữ là danh từ, không dùng 是)
今天几号
→ Hôm nay ngày mấy?

Nói ngày tháng: 年/月/日(号)
今天是2025年8月20号。
→ Hôm nay là ngày 20/8/2025.


Bài 21

们:biểu thị tập thể (không dùng với số từ)
你们,我们,老师们。
→ Các bạn, chúng tôi, các thầy cô.

Nói thời gian: 点 分
现在几点?
→ Bây giờ mấy giờ?
一点五十五分 / 差五分两点。
→ 1 giờ 55 phút / 2 giờ kém 5.

Trật tự: nếu có trạng từ thời gian và địa điểm → thời gian trước, nơi chốn sau
今天在学校上课。
→ Hôm nay tôi học ở trường.


Bài 22

以前/以后:trước/sau
下课以后,我们去吃饭。
→ Sau giờ học, chúng ta đi ăn.
吃饭以前先洗手。
→ Trước khi ăn cơm thì rửa tay.

Câu kiêm ngữ:
让我更相信朋友很重要。
→ Bạn làm tôi càng tin rằng bạn bè là rất quan trọng.


Bài 23

Hai số cạnh nhau = ước lượng
这里离学校有五六百米。
→ Ở đây cách trường khoảng 500–600 mét.

多 + 远/高/大/重/长
这条河有多长?
→ Con sông này dài bao nhiêu?


Bài 24

再:lại (xảy ra lần nữa trong tương lai)
明天我们去吧。
→ Ngày mai chúng ta đi nữa nhé.

从…到…:từ… đến…
我们从早上到晚上都在学习。
→ Chúng tôi học từ sáng đến tối.

Động từ khuyết thiếu:

  • 会:我说汉语。 → Tôi biết nói tiếng Hán.
  • 想:我去北京。 → Tôi muốn đi Bắc Kinh.
  • 要:我买一本书。 → Tôi muốn mua một quyển sách.
  • 能/可以:我游泳,你可以借给我吗? → Tôi biết bơi, bạn có thể cho tôi mượn không?

怎么(phủ định, nhấn mạnh)
昨天你怎么不喝啤酒?
→ Hôm qua sao bạn không uống bia?


Bài 25

哪里,哪里:Đâu có (khi được khen)
— 你汉语说得很好!
— 哪里,哪里
→ Đâu có đâu.

还可以/还好/还不错:cũng tạm, cũng được
— 你考试考得怎么样?
— 还可以
→ Cũng tạm được.

Động từ + 得 + 形容词 (bổ ngữ trình độ)
说汉语说得很好
→ Anh ấy nói tiếng Hán rất tốt.


Bài 26

不是…吗?:không phải… sao?
不是中国人吗
→ Bạn không phải người Trung Quốc sao?

是不是:câu hỏi lựa chọn
是不是你朋友?
→ Anh ấy có phải là bạn bạn không?

了:biểu thị hoàn thành/thay đổi
我买书
→ Tôi đã mua sách rồi.

Câu hỏi: 了没有?
你写作业了没有
→ Bạn làm bài tập chưa?

又 vs 再:

  • 又:hành động đã xảy ra, lặp lại → 他昨天迟到了。 (Hôm qua anh ấy lại đến muộn.)
  • 再:hành động sẽ lặp lại trong tương lai → 我们明天来。 (Ngày mai chúng ta lại đến.)

Bài 27

别…了:đừng… nữa
太晚了,别看电视了
→ Muộn rồi, đừng xem tivi nữa.

动词+了 (với lượng từ):
买了一本书
→ Tôi đã mua một quyển sách.

Nếu không có lượng từ → đặt cuối câu:
买了书了
→ Tôi mua sách rồi.

Nếu không có 了 cuối câu → phải thêm vế sau:
昨天我买了书就回学校了
→ Hôm qua tôi mua sách rồi về trường ngay.

因为…所以…:bởi vì… nên…
因为下雨,所以我们没去。
→ Vì mưa nên chúng tôi không đi.


Bài 28

形容词+了(一)点儿:cao hơn mức bình thường, hơi (bất mãn)
这个问题难了一点儿
→ Câu hỏi này hơi khó.

还是:vẫn là (cách này tốt hơn)
还是想分手。
→ Tôi vẫn muốn chia tay.

就:mới, sớm
我早上班了。
→ Tôi đi làm sớm rồi.

才:mới, muộn
她十点起床。
→ 10 giờ cô ấy mới dậy.

要是…就…:nếu… thì…
要是你去,我去。
→ Nếu bạn đi thì tôi đi.

虽然…但是…:tuy… nhưng…
虽然学得不久,但是说得很好。
→ Tuy học chưa lâu nhưng nói rất tốt.


Bài 29

Bổ ngữ kết quả (động từ + kết quả):

  • 完:我看书了。 → Tôi đọc xong sách.
  • 错:我打了号码。 → Tôi bấm nhầm số.
  • 见:我看他了。 → Tôi nhìn thấy anh ấy.
  • 成:他说“是不是”总说“四不四”。 → Anh ấy hay nói nhầm “是不是” thành “四不四”。

上:liên kết động từ
请同学们合上书。
→ Các bạn gấp sách lại.

到:đạt đến
我每天学到十一点。
→ Ngày nào tôi cũng học đến 11 giờ.


Bài 30

对:đối với
我来说,学习汉语很重要。
→ Đối với tôi, học tiếng Hán rất quan trọng.

好 + 一/几/多/久…:thời gian dài
我等了你好久
→ Tôi chờ bạn rất lâu.

Cụm từ thời gian + 了:
在日本生活了四个月
→ Tôi sống ở Nhật 4 tháng.

Động từ có bổ ngữ → lặp lại động từ:
写汉字写了半天
→ Tôi viết chữ Hán mất nửa ngày.

Nếu bổ ngữ không phải đại từ nhân xưng → thời gian giữa động từ và bổ ngữ:
看了一个小时的电视
→ Tôi xem tivi một tiếng.

Nếu cuối câu có 了 → hành động còn tiếp diễn:
我吃了十个饺子。 → Tôi ăn xong 10 cái sủi cảo.
我吃了十个饺子了。 → Tôi đã ăn 10 cái rồi (còn đang ăn).

Số xấp xỉ:

  • 两三个小时 → 2, 3 tiếng
  • 二百多 → hơn 200
  • 十几个人 → hơn 10 người

Động từ ly hợp (tách rời): 睡觉,考试,唱歌,跳舞,毕业,游泳,见面…
我昨天见了他一面
→ Hôm qua tôi gặp anh ấy một lần.

2 Comments

Leave a Reply