Tổng hợp ngữ pháp/mẫu câu/cụm từ cần lưu ý trong Giáo trình Hán ngữ – Quyển 4
Quyển 1 Quyển 2 Quyển 3 Quyển 4 Quyển 5 Quyển 6
Bài 11
存现句 (câu chỉ sự tồn tại): 外所词+动词+助词/补语+名词
门前种着一棵树。
→ Trước cửa có trồng một cái cây.
越…越…:càng… càng…
天气越冷,我越想喝热茶。
→ Trời càng lạnh, tôi càng muốn uống trà nóng.
Bài 12
Từ lặp: 家家=每家,天天=每天,人人=每人
人人都应该遵守法律。
→ Ai ai cũng nên tuân thủ pháp luật.
把字句:主语+把+宾语+动词+在/到/给/成+宾语+(了)
我把毛衣放到箱子里去了。
→ Tôi đã để áo len vào trong vali.
Bài 13
把:chủ ngữ phải là chủ thể, bổ ngữ phải cụ thể, sau động từ có kết quả.
我要把日子过成我喜欢的样子。
→ Tôi muốn sống cuộc đời theo cách mà tôi thích.
Bài 14
还好:vẫn tốt, tạm ổn
今天的天气还好,没有下雨。
→ Thời tiết hôm nay cũng tạm, không mưa.
才:chỉ, mới (số lượng ít)
我才有两本书。
→ Tôi chỉ có hai quyển sách.
你说:bạn nói xem (hỏi ý kiến)
你说,我们去哪儿玩?
→ Bạn nói xem, chúng ta đi đâu chơi?
可+动词:nên, đáng để
这件事可说清楚了。
→ Việc này nên nói rõ ràng.
被字句:主语+被+宾语+动词+其他成分
我的钱包被小偷偷走了。
→ Ví của tôi bị kẻ trộm lấy mất.
又:lại (không hài lòng)
你又迟到了!
→ Bạn lại đến muộn rồi!
Bài 15
补语 khả năng: 动词+得/不+结果补语/趋向补语
这字你看得懂吗?
→ Chữ này bạn đọc hiểu được không?
太远了,我走不过去。
→ Xa quá, tôi không đi qua được.
动词+得/不+了(liao): có thể/không thể làm
这么多菜,我吃不了。
→ Nhiều món thế này, tôi ăn không hết.
动词+得/不+下: có đủ không gian không
房间太小了,住不下十个人。
→ Phòng quá nhỏ, không ở nổi 10 người.
So sánh: 能,可以,得
这里太吵了,我不能学习。
→ Ở đây ồn quá, tôi không thể học được.
Bài 16
动词+得/不+动:hành động thay đổi vị trí
太重了,我拿不动。
→ Nặng quá, tôi không nhấc nổi.
动词+得/不+好:hành động có thể hoàn thành tốt hay không
这件事你做得好。
→ Việc này bạn làm tốt lắm.
动词+得/不+住:làm vật giữ ở một chỗ
门太旧了,关不住。
→ Cửa cũ quá, đóng không chặt.
只要…就…:chỉ cần… thì…
只要努力,就会成功。
→ Chỉ cần cố gắng thì sẽ thành công.
Bài 17
动词+起来:bắt đầu (tiếp tục)
我一听就笑起来。
→ Tôi vừa nghe đã cười lên.
动词+出来:nghĩ ra, nhận ra
他想出来一个好办法。
→ Anh ấy nghĩ ra một cách hay.
动词+下去:tiếp tục
别打断,让他讲下去。
→ Đừng ngắt lời, để anh ấy nói tiếp.
动词+下来:ghi lại, lưu giữ
这些事要记下来。
→ Những việc này cần ghi lại.
只有…才…:chỉ có… mới…
只有你去,他才会放心。
→ Chỉ có bạn đi thì anh ấy mới yên tâm.
Bài 18
Đại từ nghi vấn mang nghĩa “toàn bộ”: 谁,什么,怎么,哪儿+都/也
谁来我都欢迎。
→ Ai đến tôi cũng hoan nghênh.
Mang nghĩa chỉ đối tượng cụ thể, đi với 就
怎么方便就怎么办。
→ Tiện thế nào thì làm thế ấy.
Mang nghĩa chỉ đối tượng không rõ:
这个人我好像在哪儿见过。
→ Người này hình như tôi đã gặp ở đâu đó.
一边…一边…:một bên… một bên…
我喜欢一边听音乐,一边做练习。
→ Tôi thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
先…再(又)…然后…最后…:thứ tự
我们先去超市,再去银行,然后去朋友家,最后回学校。
→ Chúng tôi đi siêu thị trước, sau đó đi ngân hàng, rồi đến nhà bạn, cuối cùng về trường.
Bài 19
像…一样:giống như…
她漂亮得像明星一样。
→ Cô ấy đẹp như ngôi sao.
Câu phức không từ nối:
你去我就去。
→ Bạn đi thì tôi đi.
Không may → vì… nên…
不小心把护照丢了。
→ Vì không cẩn thận nên làm mất hộ chiếu.
Bài 20
Câu hỏi tu từ: 没+动词吗?
这件事你没听说过吗?
→ Chuyện này bạn chưa nghe à?
Câu hỏi nghi vấn từ: 谁知道他去哪儿了?
→ Ai biết anh ấy đi đâu rồi?
连…也/都…:ngay cả… cũng…
来北京快半年了,他连长城都没去过。
→ Đến Bắc Kinh gần nửa năm, ngay cả Vạn Lý Trường Thành anh ấy cũng chưa đi.
Phủ định kép (nhấn mạnh):
你不能不去。
→ Bạn không thể không đi (nhất định phải đi).
6 Comments