Tổng hợp Giáo trình Hán ngữ – Quyển 5

Tổng hợp cụm từ cần lưu ý trong Giáo trình Hán ngữ – Quyển 5

Quyển 1 Quyển 2 Quyển 3 Quyển 4 Quyển 5 Quyển 6

Bài 1

说实话:nói thật ra thì…
说实话,我不太喜欢这种音乐。
→ Nói thật thì, tôi không thích thể loại nhạc này lắm.

一下子:trạng từ, việc xảy ra nhanh
几天不见,他一下子长高了。
→ Mấy hôm không gặp, nó cao hẳn lên.

终于:cuối cùng thì…
我们等了很久,火车终于来了。
→ Chúng tôi đợi lâu, cuối cùng tàu cũng đến.

一切:tất cả (thường đi với 都)
这里的一切对我来说都很新鲜。
→ Tất cả ở đây với tôi đều rất mới mẻ.

如果:nếu
如果你去,我也去。
→ Nếu bạn đi thì tôi cũng đi.

果然:quả nhiên
我猜他会来,果然来了。
→ Tôi đoán anh ấy sẽ đến, quả nhiên là đến thật.

只好:chỉ còn cách…
没车了,我们只好走回去。
→ Hết xe rồi, chúng tôi chỉ còn cách đi bộ về.

对于:về, đối với
对于这件事,他没说什么。
→ Về việc này, anh ấy không nói gì.

而:và/nhưng (liên kết câu)
他喜欢唱歌,我喜欢跳舞。
→ Anh ấy thích hát, còn tôi thích nhảy.


Bài 2

靠:dựa vào, nhờ
他是自己努力成功的。
→ Anh ấy nhờ nỗ lực bản thân mà thành công.

各:các, mọi
每天都有全国地的游泳者来这里。
→ Hàng ngày có vận động viên bơi lội từ khắp nơi đến đây.

每 vs 各:

  •  nhấn mạnh từng cá nhân.
  •  nhấn mạnh toàn thể giống nhau.

表示:biểu thị, thể hiện
朋友们都来表示祝贺。
→ Bạn bè đều đến thể hiện chúc mừng.

又…又…:vừa… vừa…
聪明漂亮。
→ Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.

分别:phân biệt, khác nhau, riêng
对不同情况,应该分别对待。
→ Với tình huống khác nhau, nên xử lý riêng.


Bài 3

拿+名词+来+动词:lấy… để… (giới thiệu chủ đề)
学习水平来说,提高还是很快的。
→ Nói về trình độ học tập, tiến bộ vẫn nhanh.

动词+下:… xuống, hoàn thành
天气热了,把冬衣脱来。
→ Trời nóng rồi, cởi áo khoác ra.

动词+上:… thành, … lên
她终于考了大学。
→ Cô ấy cuối cùng cũng đỗ đại học.

多么:biết bao, bao nhiêu
外面冷得多么厉害啊!
→ Bên ngoài lạnh biết bao!

也许:có thể, có lẽ
也许他今天不会来了。
→ Có lẽ hôm nay anh ấy không đến.


Bài 4

一点儿+也+不/没:một chút cũng không
我对这个问题一点儿也不了解
→ Tôi chẳng hiểu chút nào về vấn đề này.

不过:nhưng (thường dùng trong văn nói)
我想去,不过没有时间。
→ Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.

简直:quả thực, đơn giản là…
今天热得简直像夏天。
→ Hôm nay nóng, quả thực như mùa hè.

当然:đương nhiên
— 你能帮我吗?
— 当然
→ Bạn giúp tôi được không? — Đương nhiên rồi!

从:từ (thường trong câu phủ định)
从没去过日本。
→ Tôi chưa bao giờ đến Nhật.

动+着+动+着:đang… thì…
他说着说着就笑了。
→ Anh ấy đang nói thì bật cười.


Bài 5

再说:sau này nói tiếp (từ chối lịch sự)
这件事以后再说吧。
→ Việc này để sau rồi bàn.

其实:thật ra
其实不太懂。
→ Thật ra tôi không hiểu lắm.

实在:thật sự
这道题实在太难了。
→ Câu này thật sự khó.

用得着:cần thiết / 用不着:không cần
有意见就说,用不着生气。
→ Có ý kiến thì nói, không cần giận.

至于:nói đến chuyện… (chuyển chủ đề)
至于考试,我还没准备好。
→ Nói đến kỳ thi, tôi vẫn chưa chuẩn bị.


Bài 6

半…不…:nửa… nửa không
他说得我半懂不懂
→ Anh ấy nói mà tôi nửa hiểu nửa không.

一脸的警惕:toàn là…
他一脸的警惕。
→ Trên mặt toàn là sự cảnh giác.

不料:không ngờ
不料下雨了。
→ Không ngờ lại mưa.

一+动词:vừa… thì…
他一说,我们就笑了。
→ Anh ấy vừa nói, chúng tôi liền cười.

竟然:hóa ra, ngoài dự đoán
考试题竟然这么简单。
→ Đề thi hóa ra đơn giản như vậy.

只是:chỉ là
只是问问,没有别的意思。
→ Tôi chỉ hỏi thôi, không có ý gì khác.

并:hoàn toàn không (nhấn mạnh phủ định)
并不笨。
→ Anh ấy hoàn toàn không ngốc.

一…一…:nhấn mạnh toàn bộ
老师提问,学生一问一答
→ Thầy hỏi, trò trả lời.


Bài 7

动词+下去:tiếp tục…
请你把话说下去
→ Xin mời bạn nói tiếp.

根本:căn bản, hoàn toàn không
这件事我根本不知道。
→ Việc này tôi hoàn toàn không biết.

对…入迷:mê, say sưa
他听音乐听得入迷
→ Anh ấy nghe nhạc say mê.

偷偷:lén lút
偷偷离开了。
→ Anh ấy lén rời đi.

为了:vì…
为了考试,他每天学习到很晚。
→ Vì kỳ thi, anh ấy học đến khuya.

不管:bất kể
不管天气多坏,他都去跑步。
→ Bất kể thời tiết thế nào, anh ấy vẫn chạy bộ.

其中:trong số đó
这些河里,长江是其中最长的。
→ Trong các con sông này, Trường Giang là dài nhất.

既然:một khi đã…
既然来了,就别走了。
→ Một khi đã đến thì đừng đi nữa.


Bài 8

任何:bất kỳ
任何事情都要认真。
→ Làm bất cứ việc gì cũng phải nghiêm túc.

尽量:hết sức, cố gắng
你放心,我会尽量帮忙。
→ Bạn yên tâm, tôi sẽ cố gắng giúp.

立刻:ngay lập tức (nhanh hơn 马上)
我吃完就立刻去。
→ Tôi ăn xong sẽ đi ngay.

一连:liền, liên tục
一连写了三封信。
→ Anh ấy viết liền ba bức thư.

仍然:vẫn còn…
今天仍然下雨。
→ Hôm nay vẫn mưa.


Bài 9

曾经:đã từng (trong quá khứ xa)
曾经来过这里。
→ Tôi đã từng đến đây.

到底:rốt cục, cuối cùng
问题到底解决了。
→ Cuối cùng vấn đề đã được giải quyết.

算:coi như, tính là
这几天天气不太冷。
→ Mấy ngày nay thời tiết không tính là quá lạnh.

原来:thì ra, hóa ra
他没来上课,原来生病了。
→ Anh ấy không đến học, thì ra bị ốm.

装:giả bộ
他在睡觉。
→ Anh ấy đang giả vờ ngủ.

对…来说:đối với… mà nói
对我来说,学习汉语很重要。
→ Đối với tôi, học tiếng Hán rất quan trọng.


Bài 10

不把…放在眼里:khinh thường, không coi trọng
他很骄傲,把别人不放在眼里
→ Anh ấy kiêu ngạo, không coi ai ra gì.

弄:làm (thay cho 做,干)
坏了我的手机。
→ Bạn làm hỏng điện thoại của tôi.

搞:làm, tiến hành
他们正在研究。
→ Họ đang làm nghiên cứu.

甚至:thậm chí
大家都来了,甚至老师也来了。
→ Mọi người đều đến, thậm chí thầy giáo cũng đến.

以后:sau này
我毕业以后想去中国。
→ Sau khi tốt nghiệp tôi muốn đi Trung Quốc.

却:nhưng (nhấn mạnh ý trái ngược)
他很累,睡不着。
→ Anh ấy rất mệt, nhưng lại không ngủ được.

偶然:tình cờ, ngẫu nhiên
偶然遇见了他。
→ Tôi tình cờ gặp anh ấy.


Bài 11

大约:xấp xỉ
大约有三十岁。
→ Anh ấy khoảng 30 tuổi.

不约而同:không hẹn mà cùng…
我们不约而同地笑了。
→ Chúng tôi không hẹn mà cùng cười.

只见:chỉ thấy (không có chủ ngữ)
只见天上下起了大雨。
→ Chỉ thấy trời đổ mưa to.

无奈:đành vậy, bất lực
我很想去,无奈没有时间。
→ Tôi rất muốn đi, nhưng đành không có thời gian.

十分:rất, hoàn toàn
十分高兴。
→ Anh ấy rất vui.

形容词+下去:vẫn cứ… mãi (nhấn mạnh tăng cấp)
天气这么冷下去,我可受不了。
→ Thời tiết mà lạnh mãi thế này, tôi chịu không nổi.


Bài 12

好不+形容词:rất, vô cùng
今天真是好不热闹啊!
→ Hôm nay thật sự náo nhiệt vô cùng!

尽管:cho dù / cứ việc
尽管下雨,他们还是出去了。
→ Cho dù trời mưa, họ vẫn đi.
有什么话尽管说。
→ Có gì thì cứ nói.

难免:khó tránh
朋友之间也难免有不同意见。
→ Giữa bạn bè khó tránh có ý kiến khác nhau.

恐怕:chỉ sợ…
快走吧,恐怕要下雨。
→ Đi nhanh thôi, e là sắp mưa rồi.

免得:để tránh…
别告诉他,免得他担心。
→ Đừng nói cho anh ấy, để tránh anh ấy lo.

以为:tưởng rằng (nhưng sai)
都十二点了,我以为才十点。
→ Đã 12 giờ rồi, tôi cứ tưởng mới 10 giờ.

来:bổ ngữ, đến làm gì
帮你拿。
→ Tôi đến giúp bạn cầm.


Bài 13

总之:tóm lại, nói chung
总之,学习汉语要多练习。
→ Tóm lại, học tiếng Hán phải luyện nhiều.

总得:đều phải, cũng phải
今天总得去一趟医院。
→ Hôm nay nhất định phải đi bệnh viện một chuyến.

够:đủ, quá…
今年夏天热的。
→ Mùa hè năm nay nóng quá.

哪怕:cho dù… cũng…
哪怕失败了,也要再试一次。
→ Cho dù thất bại cũng phải thử lại.

敢:dám…
我不一个人去。
→ Tôi không dám đi một mình.

好在:may mà, vừa vặn
房间不大,好在只有我一个人住。
→ Phòng không lớn, may mà chỉ mình tôi ở.

为难:làm khó
我不会唱歌,你别为难我了。
→ Tôi không biết hát, đừng làm khó tôi nữa.

反而:thế mà lại… (ngược dự đoán)
他离这儿最远,反而来得最早。
→ Anh ấy ở xa nhất, thế mà lại đến sớm nhất.

一…就是…:vừa… thì (mãi không dứt)
我一看书就是一下午。
→ Tôi mà đọc sách là đọc suốt cả buổi chiều.

6 Comments

Leave a Reply