Tổng hợp Giáo trình Hán ngữ – Quyển 3

Tổng hợp ngữ pháp/mẫu câu/cụm từ cần lưu ý trong Giáo trình Hán ngữ – Quyển 3

Quyển 1 Quyển 2 Quyển 3 Quyển 4 Quyển 5 Quyển 6

Bài 1

这几年:mấy năm gần đây
这几年他的汉语进步很大。
→ Mấy năm gần đây, tiếng Hán của anh ấy tiến bộ nhiều.

比:so sánh A比B+形容词/动词+宾语
今天昨天冷。
→ Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

Mức độ so sánh: 一点儿,一些,多,得多,多了
我比他高一点儿
→ Tôi cao hơn anh ấy một chút.
飞机比火车快多了
→ Máy bay nhanh hơn tàu hỏa nhiều.

B没有A+C:B không… bằng A
火车没有飞机快。
→ Tàu hỏa không nhanh bằng máy bay.

A不比B…:không hơn B (phủ định, từ chối)
不比他高。
→ Tôi không cao hơn anh ấy.

A有/没有B+这么/那么+形容词:so sánh bằng
那么高吗?
→ Cô ấy có cao bằng tôi không?

更:càng… hơn
飞机比汽车快。
→ Máy bay nhanh hơn ô tô.

最:nhất
飞机最快
→ Máy bay nhanh nhất.

So sánh có số lượng:
我哥比我大六岁
→ Anh trai tôi lớn hơn tôi 6 tuổi.

Câu cảm thán: 太/真/好/多+形容词
这本书真好看
→ Quyển sách này thật hay!


Bài 2

A跟B(不)一样:A (không) giống B
他一样高。
→ Tôi cao giống anh ấy.

不但…而且…:không những… mà còn…
不但会说汉语,而且会说日语。
→ Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Hán mà còn biết nói tiếng Nhật.


Bài 3

着呢:rất (nhấn mạnh)
外面冷着呢
→ Bên ngoài lạnh lắm.

都…了:cũng đã… rồi (đã quá muộn)
都黑了,我们快回家吧。
→ Trời cũng tối rồi, mau về nhà thôi.

什么:cái gì cơ chứ (tu từ)
什么急!
→ Gấp cái gì cơ chứ!

该…了:nên, đến lúc… rồi
时间到了,出发了。
→ Đến giờ rồi, phải xuất phát thôi.

要…了/快要…了:sắp… rồi
快要下雪了。
→ Sắp có tuyết rồi.

地:trợ từ, nối trạng ngữ và động từ
他高兴笑了。
→ Anh ấy cười vui vẻ.

Câu khuyết chủ ngữ:

  • Thời tiết: 下雨了。 → Trời mưa rồi.
  • Lời chúc: 祝你生日快乐! → Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

Bài 4

不是…吗:không phải… à?
不是说过吗?
→ Bạn chẳng phải đã nói sao?

慢走:đi cẩn thận (dùng tiễn khách)
再见,慢走
→ Tạm biệt, đi cẩn thận nhé.

动词+来/去:chỉ phương hướng
他走进来了。
→ Anh ấy đi vào.
他走出去了。
→ Anh ấy đi ra ngoài.

  • Nếu bổ ngữ chỉ địa điểm → đặt giữa động từ và 来/去:
    我正好要下楼去
    → Tôi chuẩn bị đi xuống lầu.
  • Nếu bổ ngữ chỉ vật → có thể đặt giữa hoặc sau 来/去:
    他带了一个照相机
    → Anh ấy mang theo một cái máy ảnh đến.
    带来了一个照相机。
    → Anh ấy mang đến một cái máy ảnh.

Bài 5

极了:rất, cực kỳ (sau tính từ)
今天的天气好极了
→ Thời tiết hôm nay đẹp cực kỳ!

一…也…:một… cũng (không/chưa)…
我一本中文书没看过。
→ Tôi một quyển sách tiếng Trung cũng chưa đọc.

动词+过:đã từng…
我去中国。
→ Tôi đã từng đến Trung Quốc.

Phủ định: 没有+动词+过
我没看这本书。
→ Tôi chưa từng đọc quyển sách này.

Câu hỏi: 动词+过+宾语+没有?
你去过北京没有
→ Bạn đã từng đến Bắc Kinh chưa?

Tần suất: 动词+了/过+次,遍,趟…
我去过中国两
→ Tôi đã đi Trung Quốc 2 lần.

第+数字:số thứ tự
我这是第一次来中国。
→ Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.


Bài 6

是…的:nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích
我是昨天来的。
→ Tôi đến hôm qua.

一…就…:ngay khi… thì…
今天我一下课去看你。
→ Hôm nay tôi vừa tan học là đi thăm bạn ngay.

Động từ lặp lại:

  • AA:慢慢儿 (từ từ), 好好儿 (tốt tốt)
  • AABB:高高兴兴 (vui vẻ), 漂漂亮亮 (đẹp đẽ)

Bài 7

半天:nửa ngày (chỉ thời gian dài)
我等了你半天
→ Tôi đợi bạn nửa ngày.

我看:theo tôi nghĩ
我看还是早点走吧。
→ Theo tôi nghĩ nên đi sớm.

动词+着:thành công, đạt được trạng thái
你睡了吗?
→ Bạn ngủ rồi à?

动词+好:làm… tốt, hài lòng
今天晚上我没有睡
→ Tối nay tôi ngủ không ngon.

动词+成:làm… thành… (kết quả ngoài ý)
他说“十”,总说“四”。
→ Anh ấy hay nói nhầm “mười” thành “bốn”.


Bài 8

不怎么样:chả ra sao
这本书不怎么样
→ Quyển sách này chẳng hay lắm.

形容词+了(一)点儿:hơi…
这件衣服大了一点儿
→ Cái áo này hơi rộng.

别提了:đừng nhắc đến nữa
— 考试考得怎么样?
— 别提了
→ Thi cử thế nào? – Đừng nhắc nữa!

差(一)点儿:suýt, gần như
差点儿迟到。
→ Tôi suýt đến muộn.
差点儿没买到票。
→ Tôi suýt thì không mua được vé (may mà mua được).

Thể bị động: Chủ ngữ + 被/让/叫 + Động từ + …
我的钱包偷了。
→ Ví của tôi bị trộm.

Lặp từ để phân loại: 个个,同学们个个都很努力。
→ Các bạn trong lớp ai cũng rất chăm.

一年比一年:mỗi năm lại…
他一年比一年高。
→ Năm nào anh ấy cũng cao hơn năm trước.


Bài 9

Phương hướng động từ: 上,下,进,出,回,过,起+来/去

汽车开上山去了
→ Xe ô tô chạy lên núi rồi.

你看,我给你买回什么来了
→ Xem này, tôi mua về cho bạn cái gì rồi đây!

刚一下课,同学们就都跑出去了。
→ Vừa tan học, các bạn đã chạy hết ra ngoài.


Bài 10

动词+着:hành động đang tiếp diễn
他在看书,灯还亮
→ Anh ấy đang đọc sách, đèn vẫn sáng.

Phủ định: 没有+动词+着
门没关
→ Cửa chưa đóng.

Câu hỏi: 动词+着+没有?
灯开着没有
→ Đèn bật chưa?

Dùng trước động từ thứ hai → miêu tả hành động kèm trạng thái
他笑对我说话。
→ Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.

2 Comments

Leave a Reply